dead on

/ˈdɛdˈɑːn/
Tính từ
  1. Rất chính xác.
    Very accurate.
    Her Sarah Palin impersonation is dead on!
    Việc mạo danh Sarah Palin của cô ấy đã chết!
Trạng từ
  1. (Thành ngữ) Đúng lúc.
    (idiomatic) Exactly at.
    The train arrived dead on 2 o'clock.
    Chuyến tàu đến nơi vào lúc 2 giờ.
🎬 Nghe “dead on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish